👪
Gia đình
A0 · Người mới bắt đầu
20 thẻ
Từ vựng tiếng Anh về thành viên gia đình, người thân và các mối quan hệ
👩
Mother Mẹ
👨 Father Cha
👦 Son Con trai
👧 Daughter Con gái
👦 Brother Anh trai
👧 Sister Chị gái
👶 Baby Em bé
👵 Grandmother Bà ngoại
👴 Grandfather Ông ngoại
👩🦱 Aunt Cô, Dì
👨🦱 Uncle Chú, Bác, Trai
👱 Cousin Anh chị em họ
👦 Nephew Cháu trai
👧 Niece Cháu gái
🤵 Husband Chồng
👰 Wife Vợ
👪 Parents Bố mẹ
🧒 Children Trẻ em
👯 Twins Sinh đôi
👦👧 Siblings Anh chị em
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.