🎨
Màu sắc
A0 · Người mới bắt đầu
20 thẻ
Từ vựng về màu sắc, sắc thái và các biểu thức màu trong tiếng Anh
🔴
Red Đỏ
🔵 Blue Xanh dương
🟢 Green Xanh lá
🟡 Yellow Vàng
🟠 Orange Cam
🟣 Purple Tím
🩷 Pink Hồng
🟤 Brown Nâu
⚫ Black Đen
⚪ White Trắng
🔘 Grey Xám
🟦 Dark blue Xanh dương đậm
🍐 Light green Xanh lá nhạt
🍎 Bright red Đỏ tươi
🧈 Pale yellow Vàng nhạt
🌈 Colorful Sặc sỡ
🥈 Silver Bạc
🥇 Gold Vàng kim
💎 Turquoise Xanh ngọc lam
🏜️ Beige Màu be
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.