Hiểu tầm quan trọng của động từ trong tiếng Nga
Đừng bỏ lỡ những ứng dụng tốt nhất để học tiếng Nga năm 2026. Động từ tạo nên xương sống của ngôn ngữ tiếng Nga, cho phép bạn diễn đạt các hành động, trạng thái và ý định. Đối với người học ở trình độ trung cấp, việc mở rộng vốn từ vựng về động từ là cực kỳ quan trọng để giao tiếp tự nhiên và lưu loát hơn. 40 động từ tiếng Nga này sẽ giúp tăng cường đáng kể khả năng diễn đạt của bạn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dựa trên Từ vựng tiếng Nga: 40 từ thiết yếu cần học mà bạn đã nắm vững, những động từ này sẽ đưa kỹ năng tiếng Nga của bạn lên một tầm cao mới, cho phép bạn xây dựng các câu phức tạp hơn và tham gia vào những cuộc trò chuyện ý nghĩa với người bản xứ.
Các thể động từ tiếng Nga: Ôn tập nhanh
Trước khi đi vào danh sách 40 động từ thiết yếu của chúng tôi, điều quan trọng là phải nhớ rằng động từ tiếng Nga thường đi theo các cặp thể: chưa hoàn thành và hoàn thành. Thể chưa hoàn thành mô tả các hành động đang diễn ra, mang tính thói quen hoặc lặp đi lặp lại, trong khi thể hoàn thành chỉ các hành động đã hoàn thành hoặc có kết quả rõ ràng. Sự khác biệt này là nền tảng để sử dụng động từ tiếng Nga một cách chính xác.
Important
Hiểu các thể động từ là cực kỳ quan trọng đối với người học tiếng Nga ở trình độ trung cấp. Luôn chú ý xem bạn cần dạng động từ thể chưa hoàn thành (hành động đang diễn ra) hay thể hoàn thành (hành động đã hoàn thành).
Hãy xem một ví dụ nhanh:
Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!
Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!
Các động từ hành động hàng ngày thiết yếu
Những động từ này đại diện cho các hành động phổ biến mà bạn sẽ sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nắm vững chúng sẽ cho phép bạn mô tả thói quen và hoạt động của mình một cách chính xác hơn.
1. Làm
(delat'/sdelat')
Động từ linh hoạt này được sử dụng để diễn đạt việc làm hoặc tạo ra điều gì đó. Đây là một trong những động từ được sử dụng thường xuyên nhất trong tiếng Nga.
2. Nói chuyện
(govorit'/skazat')
Động từ thiết yếu này cho phép bạn diễn đạt giao tiếp và rất quan trọng khi thảo luận về khả năng ngôn ngữ.
Example
Tôi nói tiếng Nga tốt, nhưng nói tiếng Pháp kém.
3. Biết
Tiếng Nga có hai động từ cho "biết": (znat') để biết thông tin và (umet') để biết cách làm điều gì đó.
4. Hiểu
(ponimat'/ponyat')
Động từ này rất quan trọng để giao tiếp và diễn đạt sự hiểu biết.
5. Nhìn/Xem
(videt'/uvidet') và (smotret'/posmotret')
Những động từ này giúp bạn mô tả trải nghiệm thị giác, với sự khác biệt tinh tế về ý nghĩa.




Tham gia cùng hơn 100.000 sinh viên đang học trên Univext
Động từ chỉ chuyển động: Di chuyển trong tiếng Nga
Động từ chỉ chuyển động trong tiếng Nga đặc biệt phức tạp và quan trọng đối với người học ở trình độ trung cấp. Chúng bao gồm các tiền tố chỉ hướng và sự phân biệt giữa chuyển động một chiều và đa chiều.
6. Đi (Bộ)
(idti/poiti) - một chiều (khodit'/pokhodit') - đa chiều
Notes
Sự khác biệt giữa các động từ chuyển động một chiều và đa chiều là đặc thù của tiếng Nga và các ngôn ngữ Slav khác. Động từ một chiều mô tả chuyển động theo một hướng tại một thời điểm cụ thể, trong khi động từ đa chiều mô tả chuyển động thường xuyên hoặc chuyển động theo nhiều hướng.
7. Đi (Bằng phương tiện)
(yekhat'/poyekhat') - một chiều (yezdit'/poyezdit') - đa chiều
8. Đến/Đến nơi
(prikhodit'/priyti) - bằng chân (priyezzhat'/priyekhat') - bằng phương tiện
9. Rời đi/Đi
(ukhodit'/uyti) - bằng chân (uyezzhat'/uyekhat') - bằng phương tiện
Động từ giao tiếp
Động từ giao tiếp rất quan trọng để diễn đạt cách bạn tương tác với người khác. Những động từ này sẽ giúp bạn mô tả các hình thức giao tiếp khác nhau.
10. Hỏi
(sprashivat'/sprosit')
11. Trả lời
(otvechat'/otvetit')
12. Gọi điện
(zvonit'/pozvonit')
13. Viết
(pisat'/napisat')
14. Đọc
(chitat'/prochitat')
Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!
Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!
Động từ sinh hoạt hàng ngày
Những động từ này sẽ giúp bạn mô tả các hoạt động và thói quen hàng ngày của mình bằng tiếng Nga.
15. Ăn
(yest'/s'yest')
16. Uống
(pit'/vypit')
17. Ngủ
(spat'/pospat')
18. Thức dậy
(prosypat'sya/prosnut'sya)
Important
Lưu ý rằng "thức dậy" trong tiếng Nga là một động từ phản thân, có nghĩa là nó bao gồm hạt phản thân -ся (-sya) ở cuối. Nhiều động từ tiếng Nga theo mẫu này khi hành động quay ngược lại chủ thể.
19. Làm việc
(rabotat'/porabotat')
20. Nghỉ ngơi
(otdykhat'/otdokhnut')
Động từ nhận thức và cảm xúc
Những động từ này giúp diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc và trạng thái tinh thần, rất quan trọng cho giao tiếp tinh tế hơn.
21. Nghĩ
(dumat'/podumat')
22. Nhớ
(pomnit'/zapomnit')
23. Quên
(zabyvat'/zabyt')
24. Muốn
(khotet'/zakhotet')
25. Yêu
(lyubit'/polyubit')
Notes
Trong tiếng Nga, (lyubit') được sử dụng cả cho tình yêu lãng mạn và để diễn đạt sở thích (như "thích" trong tiếng Anh).




Tham gia cùng hơn 100.000 sinh viên đang học trên Univext
Động từ hành động thực tế
Những động từ này mô tả các hành động thể chất phổ biến hữu ích trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày.
26. Lấy
(brat'/vzyat')
27. Cho
(davat'/dat')
28. Mua
(pokupat'/kupit')
29. Bán
(prodavat'/prodat')
30. Giúp đỡ
(pomogat'/pomoch')
Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!
Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!
Động từ tình thái và trợ động từ
Những động từ này giúp diễn đạt khả năng, sự cần thiết và khả năng, làm cho tiếng Nga của bạn tinh tế hơn.
31. Có thể
(moch'/smoch')
32. Phải
(dolzhen/dolzhna/dolzhny)
Đây không phải là động từ mà là tính từ được sử dụng với động từ "là" (thường bị lược bỏ ở thì hiện tại).
Important
Khác với tiếng Anh, tiếng Nga sử dụng dạng cụ thể theo giới tính của "должен" (dolzhen) ở số ít: "должен" cho chủ ngữ giống đực và "должна" cho chủ ngữ giống cái.
33. Bắt đầu
(nachinat'/nachat')
34. Kết thúc
(zakanchivat'/zakonchit')
Động từ phản thân trong tiếng Nga
Động từ phản thân là những động từ mà hành động quay ngược lại chủ thể. Chúng được hình thành bằng cách thêm hạt phản thân -ся (-sya) vào cuối động từ thông thường.
35. Mặc quần áo
(odevat'sya/odet'sya)
36. Tắm rửa
(myt'sya/pomyt'sya)
37. Gặp gỡ/Làm quen
(znakomit'sya/poznakomit'sya)
Example
Hãy làm quen nhé! Tên tôi là Ivan.
Động từ khái niệm nâng cao
Những động từ này diễn đạt các ý tưởng và hành động phức tạp hơn, giúp bạn giao tiếp ở mức độ tinh vi hơn.
38. Quyết định
(reshat'/reshit')
39. Thay đổi
(menyat'/pomenyat') hoặc (izmenyat'/izmenit')
40. Tạo ra
(sozdavat'/sozdat')
Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!
Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!
Mẹo thực tế để làm chủ động từ tiếng Nga
Học động từ tiếng Nga có thể khó khăn, nhưng với phương pháp đúng đắn, bạn có thể đạt được tiến bộ đáng kể. Dưới đây là một số mẹo thực tế:
Học động từ theo cặp: Luôn học cả dạng thể chưa hoàn thành và thể hoàn thành cùng nhau để hiểu mối quan hệ giữa chúng.
Luyện chia động từ thường xuyên: Tạo thẻ ghi nhớ với các đại từ khác nhau và luyện tập chia động từ ở các thì khác nhau.
Sử dụng động từ trong ngữ cảnh: Thay vì ghi nhớ các động từ cô lập, hãy học chúng trong các cụm từ và câu mà bạn có khả năng sử dụng.
Nhóm động từ theo tiền tố: Nhiều động từ tiếng Nga có cùng gốc nhưng có các tiền tố khác nhau làm thay đổi ý nghĩa của chúng (ví dụ: , , ).
Tập trung vào các động từ tần suất cao: Bắt đầu với các động từ được sử dụng phổ biến nhất (như những động từ trong danh sách này) trước khi chuyển sang các từ vựng chuyên biệt hơn.
Important
Khi học một động từ tiếng Nga mới, luôn ghi chú: - Cả hai thể (chưa hoàn thành và hoàn thành) - Bất kỳ sự chia động từ bất quy tắc nào - Liệu nó có phải là động từ phản thân không - Nó yêu cầu cách nào cho các tân ngữ của nó
Kết luận
Làm chủ 40 động từ tiếng Nga thiết yếu này sẽ giúp tăng cường đáng kể khả năng giao tiếp của bạn trong các tình huống hàng ngày. Bằng cách hiểu các thể, cách chia và mẫu sử dụng của chúng, bạn sẽ có thể diễn đạt một loạt các hành động và khái niệm một cách tự tin. Hãy nhớ rằng việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa - hãy cố gắng sử dụng những động từ này thường xuyên trong cuộc trò chuyện và viết để củng cố việc học của bạn.
Khi bạn tiếp tục hành trình học tiếng Nga của mình, hãy dần dần kết hợp thêm các động từ chuyên biệt liên quan đến sở thích hoặc nhu cầu nghề nghiệp cụ thể của bạn. Nền tảng vững chắc được cung cấp bởi 40 động từ này sẽ giúp việc học thêm từ vựng trở nên dễ dàng hơn nhiều.
Notes
Tiếp tục xây dựng kỹ năng tiếng Nga của bạn với 30 Cụm từ tiếng Nga phổ biến cho cuộc trò chuyện hàng ngày, nơi bạn sẽ học các biểu thức thực tế sử dụng nhiều động từ đã được đề cập trong bài viết này.