Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ
Univext

Univext

4 tháng 3, 2025

40 Động từ tiếng Nga quan trọng cho người học trung cấp

40 Động từ tiếng Nga quan trọng cho người học trung cấp

Hiểu tầm quan trọng của động từ trong tiếng Nga

Đừng bỏ lỡ những ứng dụng tốt nhất để học tiếng Nga năm 2026. Động từ tạo nên xương sống của ngôn ngữ tiếng Nga, cho phép bạn diễn đạt các hành động, trạng thái và ý định. Đối với người học ở trình độ trung cấp, việc mở rộng vốn từ vựng về động từ là cực kỳ quan trọng để giao tiếp tự nhiên và lưu loát hơn. 40 động từ tiếng Nga này sẽ giúp tăng cường đáng kể khả năng diễn đạt của bạn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dựa trên Từ vựng tiếng Nga: 40 từ thiết yếu cần học mà bạn đã nắm vững, những động từ này sẽ đưa kỹ năng tiếng Nga của bạn lên một tầm cao mới, cho phép bạn xây dựng các câu phức tạp hơn và tham gia vào những cuộc trò chuyện ý nghĩa với người bản xứ.

Các thể động từ tiếng Nga: Ôn tập nhanh

Trước khi đi vào danh sách 40 động từ thiết yếu của chúng tôi, điều quan trọng là phải nhớ rằng động từ tiếng Nga thường đi theo các cặp thể: chưa hoàn thành và hoàn thành. Thể chưa hoàn thành mô tả các hành động đang diễn ra, mang tính thói quen hoặc lặp đi lặp lại, trong khi thể hoàn thành chỉ các hành động đã hoàn thành hoặc có kết quả rõ ràng. Sự khác biệt này là nền tảng để sử dụng động từ tiếng Nga một cách chính xác.

Important

Hiểu các thể động từ là cực kỳ quan trọng đối với người học tiếng Nga ở trình độ trung cấp. Luôn chú ý xem bạn cần dạng động từ thể chưa hoàn thành (hành động đang diễn ra) hay thể hoàn thành (hành động đã hoàn thành).

Hãy xem một ví dụ nhanh:

Thể Động từ Ví dụ Bản dịch
Chưa hoàn thành
(chitat')
Tôi đọc sách mỗi ngày
Hoàn thành
(prochitat')
Tôi đã đọc xong cuốn sách hôm qua

Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!

Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!

Các động từ hành động hàng ngày thiết yếu

Những động từ này đại diện cho các hành động phổ biến mà bạn sẽ sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nắm vững chúng sẽ cho phép bạn mô tả thói quen và hoạt động của mình một cách chính xác hơn.

1. Làm

(delat'/sdelat')

Động từ linh hoạt này được sử dụng để diễn đạt việc làm hoặc tạo ra điều gì đó. Đây là một trong những động từ được sử dụng thường xuyên nhất trong tiếng Nga.

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(delayu)
(Tôi đang làm bài tập về nhà)
Ты (Bạn)
(delayesh)
(Bạn đang làm gì?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(delayet)
(Cô ấy đang sửa chữa)
Мы (Chúng tôi)
(delayem)
(Chúng tôi đang làm dự án cùng nhau)
Вы (Bạn trang trọng/số nhiều)
(delayete)
(Bạn đang mắc lỗi)
Они (Họ)
(delayut)
(Họ đang có tiến bộ)

2. Nói chuyện

(govorit'/skazat')

Động từ thiết yếu này cho phép bạn diễn đạt giao tiếp và rất quan trọng khi thảo luận về khả năng ngôn ngữ.

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(govoryu)
(Tôi nói tiếng Nga)
Ты (Bạn)
(govorish)
(Bạn nói quá nhanh)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(govorit)
(Anh ấy đang nói sự thật)
Мы (Chúng tôi)
(govorim)
(Chúng tôi đang nói về thời tiết)
Вы (Bạn trang trọng/số nhiều)
(govorite)
(Bạn có nói tiếng Anh không?)
Они (Họ)
(govoryat)
(Họ nói các ngôn ngữ khác nhau)

Example

Tôi nói tiếng Nga tốt, nhưng nói tiếng Pháp kém.

3. Biết

Tiếng Nga có hai động từ cho "biết": (znat') để biết thông tin và (umet') để biết cách làm điều gì đó.

Động từ Cách dùng Ví dụ
(znat')
Biết sự thật, con người, địa điểm
(Tôi biết thành phố này)
(umet')
Biết cách làm điều gì đó
(Tôi biết cách chơi đàn guitar)

4. Hiểu

(ponimat'/ponyat')

Động từ này rất quan trọng để giao tiếp và diễn đạt sự hiểu biết.

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(ponimayu)
(Tôi hiểu nhiệm vụ)
Ты (Bạn)
(ponimaesh)
(Bạn có hiểu tôi không?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(ponimaet)
(Cô ấy không hiểu câu hỏi)
Мы (Chúng tôi)
(ponimayem)
(Chúng tôi hiểu vấn đề)
Вы (Bạn trang trọng/số nhiều)
(ponimaete)
(Bạn có hiểu tiếng Nga không?)
Они (Họ)
(ponimayut)
(Họ hiểu tình hình)

5. Nhìn/Xem

(videt'/uvidet') và (smotret'/posmotret')

Những động từ này giúp bạn mô tả trải nghiệm thị giác, với sự khác biệt tinh tế về ý nghĩa.

Động từ Cách dùng Ví dụ
(videt')
Nhìn thấy (nhận thức chung)
(Tôi nhìn thấy một ngôi nhà)
(smotret')
Xem/làm hướng sự chú ý vào
(Tôi đang xem phim)
StudentStudentStudentStudentStudent

Tham gia cùng hơn 100.000 sinh viên đang học trên Univext

Động từ chỉ chuyển động: Di chuyển trong tiếng Nga

Động từ chỉ chuyển động trong tiếng Nga đặc biệt phức tạp và quan trọng đối với người học ở trình độ trung cấp. Chúng bao gồm các tiền tố chỉ hướng và sự phân biệt giữa chuyển động một chiều và đa chiều.

6. Đi (Bộ)

(idti/poiti) - một chiều (khodit'/pokhodit') - đa chiều

Động từ Cách dùng Ví dụ
(idti)
Đi một hướng bằng chân
(Tôi đang đi đến cửa hàng)
(khodit')
Đi bộ thường xuyên hoặc theo nhiều hướng
(Tôi đi hồ bơi vào thứ Bảy)

Notes

Sự khác biệt giữa các động từ chuyển động một chiều và đa chiều là đặc thù của tiếng Nga và các ngôn ngữ Slav khác. Động từ một chiều mô tả chuyển động theo một hướng tại một thời điểm cụ thể, trong khi động từ đa chiều mô tả chuyển động thường xuyên hoặc chuyển động theo nhiều hướng.

7. Đi (Bằng phương tiện)

(yekhat'/poyekhat') - một chiều (yezdit'/poyezdit') - đa chiều

Động từ Cách dùng Ví dụ
(yekhat')
Đi một hướng bằng phương tiện
(Tôi đang đi làm [bằng phương tiện])
(yezdit')
Đi lại thường xuyên hoặc theo nhiều hướng
(Tôi đi Moscow mỗi năm)

8. Đến/Đến nơi

(prikhodit'/priyti) - bằng chân (priyezzhat'/priyekhat') - bằng phương tiện

Động từ Cách dùng Ví dụ
(priyti)
Đến bằng chân
(Tôi về nhà muộn)
(priyekhat')
Đến bằng phương tiện
(Họ đến bằng ô tô)

9. Rời đi/Đi

(ukhodit'/uyti) - bằng chân (uyezzhat'/uyekhat') - bằng phương tiện

Động từ Cách dùng Ví dụ
(uyti)
Rời đi bằng chân
(Tôi rời làm sớm)
(uyekhat')
Rời đi bằng phương tiện
(Họ đã rời khỏi thành phố)

Động từ giao tiếp

Động từ giao tiếp rất quan trọng để diễn đạt cách bạn tương tác với người khác. Những động từ này sẽ giúp bạn mô tả các hình thức giao tiếp khác nhau.

10. Hỏi

(sprashivat'/sprosit')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(sprashivayu)
(Tôi đang hỏi về giá)
Ты (Bạn)
(sprashivayesh)
(Tại sao bạn đang hỏi?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(sprashivayet)
(Anh ấy đang hỏi đường)

11. Trả lời

(otvechat'/otvetit')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(otvechayu)
(Tôi đang trả lời câu hỏi)
Ты (Bạn)
(otvechayesh)
(Bạn không trả lời cuộc gọi của tôi)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(otvechayet)
(Cô ấy trả lời nhanh)

12. Gọi điện

(zvonit'/pozvonit')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(zvonyu)
(Tôi đang gọi cho mẹ)
Ты (Bạn)
(zvonish)
(Khi nào bạn gọi?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(zvonit)
(Anh ấy gọi mỗi ngày)

13. Viết

(pisat'/napisat')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(pishu)
(Tôi đang viết thư)
Ты (Bạn)
(pishesh)
(Bạn có viết thơ không?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(pishet)
(Cô ấy đang viết bài báo)

14. Đọc

(chitat'/prochitat')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(chitayu)
(Tôi đang đọc sách)
Ты (Bạn)
(chitayesh)
(Bạn đang đọc gì?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(chitayet)
(Anh ấy đang đọc báo)

Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!

Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!

Động từ sinh hoạt hàng ngày

Những động từ này sẽ giúp bạn mô tả các hoạt động và thói quen hàng ngày của mình bằng tiếng Nga.

15. Ăn

(yest'/s'yest')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(yem)
(Tôi đang ăn sáng)
Ты (Bạn)
(yesh)
(Bạn có ăn thịt không?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(yest)
(Cô ấy đang ăn súp)
Мы (Chúng tôi)
(yedim)
(Chúng tôi đang ăn ở nhà hàng)
Вы (Bạn trang trọng/số nhiều)
(yedite)
(Bạn ăn thức ăn lành mạnh)
Они (Họ)
(yedyat)
(Họ ăn cùng nhau)

16. Uống

(pit'/vypit')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(p'yu)
(Tôi đang uống trà)
Ты (Bạn)
(p'yosh)
(Bạn có uống cà phê không?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(p'yot)
(Anh ấy đang uống nước)

17. Ngủ

(spat'/pospat')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(splyu)
(Tôi ngủ tám tiếng)
Ты (Bạn)
(spish)
(Bạn có ngủ ngon không?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(spit)
(Đứa trẻ đang ngủ)

18. Thức dậy

(prosypat'sya/prosnut'sya)

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(prosypayus')
(Tôi thức dậy sớm)
Ты (Bạn)
(prosypayesh'sya)
(Bạn thức dậy khi nào?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(prosypayetsya)
(Cô ấy thức dậy lúc bảy giờ)

Important

Lưu ý rằng "thức dậy" trong tiếng Nga là một động từ phản thân, có nghĩa là nó bao gồm hạt phản thân -ся (-sya) ở cuối. Nhiều động từ tiếng Nga theo mẫu này khi hành động quay ngược lại chủ thể.

19. Làm việc

(rabotat'/porabotat')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(rabotayu)
(Tôi làm việc trong văn phòng)
Ты (Bạn)
(rabotayesh)
(Bạn làm việc ở đâu?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(rabotayet)
(Anh ấy làm bác sĩ)

20. Nghỉ ngơi

(otdykhat'/otdokhnut')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(otdykhayu)
(Tôi đang nghỉ ngơi ở bãi biển)
Ты (Bạn)
(otdykhayesh)
(Bạn đang nghỉ ngơi ở đâu?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(otdykhayet)
(Cô ấy đang nghỉ ngơi ở nhà)

Động từ nhận thức và cảm xúc

Những động từ này giúp diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc và trạng thái tinh thần, rất quan trọng cho giao tiếp tinh tế hơn.

21. Nghĩ

(dumat'/podumat')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(dumayu)
(Tôi đang nghĩ về tương lai)
Ты (Bạn)
(dumayesh)
(Bạn đang nghĩ gì?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(dumayet)
(Anh ấy nghĩ mình đúng)

22. Nhớ

(pomnit'/zapomnit')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(pomnyu)
(Tôi nhớ địa chỉ của bạn)
Ты (Bạn)
(pomnish)
(Bạn có nhớ tôi không?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(pomnit)
(Cô ấy nhớ cuộc trò chuyện của chúng ta)

23. Quên

(zabyvat'/zabyt')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(zabyvayu)
(Tôi thường quên chìa khóa)
Ты (Bạn)
(zabyvayesh)
(Bạn quên những lời hứa của mình)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(zabyvayеt)
(Anh ấy không bao giờ quên ngày sinh nhật)

24. Muốn

(khotet'/zakhotet')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(khochu)
(Tôi muốn uống)
Ты (Bạn)
(khochesh)
(Bạn có muốn đi xem phim không?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(khochet)
(Cô ấy muốn một chiếc xe mới)
Мы (Chúng tôi)
(khotim)
(Chúng tôi muốn nghỉ ngơi)
Вы (Bạn trang trọng/số nhiều)
(khotite)
(Bạn có muốn cà phê không?)
Они (Họ)
(khotyat)
(Họ muốn rời đi)

25. Yêu

(lyubit'/polyubit')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(lyublyu)
(Tôi yêu bạn)
Ты (Bạn)
(lyubish)
(Bạn có yêu âm nhạc không?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(lyubit)
(Anh ấy yêu thể thao)

Notes

Trong tiếng Nga, (lyubit') được sử dụng cả cho tình yêu lãng mạn và để diễn đạt sở thích (như "thích" trong tiếng Anh).

StudentStudentStudentStudentStudent

Tham gia cùng hơn 100.000 sinh viên đang học trên Univext

Động từ hành động thực tế

Những động từ này mô tả các hành động thể chất phổ biến hữu ích trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày.

26. Lấy

(brat'/vzyat')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(beru)
(Tôi đang lấy một cuốn sách)
Ты (Bạn)
(beryosh)
(Bạn đang lấy đồ của tôi)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(beryot)
(Cô ấy đang gọi taxi)

27. Cho

(davat'/dat')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(dayu)
(Tôi đang đưa cho bạn một cuốn sách)
Ты (Bạn)
(dayosh)
(Bạn đưa ra lời khuyên tốt)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(dayot)
(Anh ấy cho vay tiền)

28. Mua

(pokupat'/kupit')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(pokupayu)
(Tôi đang mua thực phẩm)
Ты (Bạn)
(pokupayesh)
(Bạn đang mua gì?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(pokupayеt)
(Cô ấy đang mua quần áo mới)

29. Bán

(prodavat'/prodat')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(prodayu)
(Tôi đang bán ô tô)
Ты (Bạn)
(prodayosh)
(Bạn có đang bán nhà của mình không?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(prodayot)
(Anh ấy đang bán đồ cũ)

30. Giúp đỡ

(pomogat'/pomoch')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(pomogayu)
(Tôi đang giúp một người bạn)
Ты (Bạn)
(pomogayesh)
(Bạn có giúp bố mẹ không?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(pomogayet)
(Cô ấy giúp trẻ em làm bài tập về nhà)

Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!

Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!

Động từ tình thái và trợ động từ

Những động từ này giúp diễn đạt khả năng, sự cần thiết và khả năng, làm cho tiếng Nga của bạn tinh tế hơn.

31. Có thể

(moch'/smoch')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(mogu)
(Tôi có thể giúp)
Ты (Bạn)
(mozhesh)
(Bạn có thể làm điều này không?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(mozhet)
(Anh ấy có thể nói tiếng Anh)
Мы (Chúng tôi)
(mozhem)
(Chúng tôi có thể gặp nhau vào ngày mai)
Вы (Bạn trang trọng/số nhiều)
(mozhete)
(Bạn có thể giúp tôi không?)
Они (Họ)
(mogut)
(Họ có thể đến)

32. Phải

(dolzhen/dolzhna/dolzhny)

Đây không phải là động từ mà là tính từ được sử dụng với động từ "là" (thường bị lược bỏ ở thì hiện tại).

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(dolzhen/dolzhna)
(Tôi phải làm việc)
Ты (Bạn)
(dolzhen/dolzhna)
(Bạn phải học)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(dolzhen/dolzhna)
(Cô ấy phải gọi điện)
Мы (Chúng tôi)
(dolzhny)
(Chúng tôi phải rời đi)
Вы (Bạn trang trọng/số nhiều)
(dolzhny)
(Bạn phải ký tài liệu)
Они (Họ)
(dolzhny)
(Họ phải biết sự thật)

Important

Khác với tiếng Anh, tiếng Nga sử dụng dạng cụ thể theo giới tính của "должен" (dolzhen) ở số ít: "должен" cho chủ ngữ giống đực và "должна" cho chủ ngữ giống cái.

33. Bắt đầu

(nachinat'/nachat')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(nachinayu)
(Tôi bắt đầu làm việc lúc chín giờ)
Ты (Bạn)
(nachinayesh)
(Bạn bắt đầu học khi nào?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(nachinayеt)
(Phim bắt đầu lúc bảy giờ)

34. Kết thúc

(zakanchivat'/zakonchit')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(zakanchivayu)
(Tôi kết thúc làm việc lúc năm giờ)
Ты (Bạn)
(zakanchivayesh)
(Bạn kết thúc dự án khi nào?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(zakanchivayet)
(Anh ấy tốt nghiệp đại học trong năm nay)

Động từ phản thân trong tiếng Nga

Động từ phản thân là những động từ mà hành động quay ngược lại chủ thể. Chúng được hình thành bằng cách thêm hạt phản thân -ся (-sya) vào cuối động từ thông thường.

35. Mặc quần áo

(odevat'sya/odet'sya)

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(odеvayus')
(Tôi mặc ấm vào mùa đông)
Ты (Bạn)
(odеvayesh'sya)
(Bạn mất nhiều thời gian để mặc quần áo)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(odеvayetsya)
(Cô ấy ăn mặc đẹp)

36. Tắm rửa

(myt'sya/pomyt'sya)

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(moyus')
(Tôi tắm mỗi sáng)
Ты (Bạn)
(moyesh'sya)
(Bạn tắm bằng nước lạnh sao?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(moyetsya)
(Đứa trẻ đang tắm trong bồn)

37. Gặp gỡ/Làm quen

(znakomit'sya/poznakomit'sya)

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(znakomlyus')
(Tôi đang làm quen với những người mới)
Ты (Bạn)
(znakomish'sya)
(Bạn có đang làm quen với hàng xóm không?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(znakomitsya)
(Cô ấy đang làm quen với thành phố)

Example

Hãy làm quen nhé! Tên tôi là Ivan.

Động từ khái niệm nâng cao

Những động từ này diễn đạt các ý tưởng và hành động phức tạp hơn, giúp bạn giao tiếp ở mức độ tinh vi hơn.

38. Quyết định

(reshat'/reshit')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(reshayu)
(Tôi đang giải quyết vấn đề)
Ты (Bạn)
(reshayesh)
(Bạn có đang quyết định rời đi không?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(reshayet)
(Anh ấy giải quyết các vấn đề phức tạp)

39. Thay đổi

(menyat'/pomenyat') hoặc (izmenyat'/izmenit')

Động từ Cách dùng Ví dụ
(menyat')
Thay thế cái gì đó
(Tôi đang đổi tiền)
(izmenyat')
Thay đổi/sửa đổi cái gì đó
(Cô ấy đang thay đổi cuộc sống của mình)

40. Tạo ra

(sozdavat'/sozdat')

Dạng Chia động từ Ví dụ
Я (Tôi)
(sozdayu)
(Tôi đang tạo một dự án mới)
Ты (Bạn)
(sozdayosh)
(Bạn có đang tạo trang web không?)
Он/Она (Anh ấy/Cô ấy)
(sozdayot)
(Anh ấy tạo ra âm nhạc)

Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!

Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!

Mẹo thực tế để làm chủ động từ tiếng Nga

Học động từ tiếng Nga có thể khó khăn, nhưng với phương pháp đúng đắn, bạn có thể đạt được tiến bộ đáng kể. Dưới đây là một số mẹo thực tế:

  1. Học động từ theo cặp: Luôn học cả dạng thể chưa hoàn thành và thể hoàn thành cùng nhau để hiểu mối quan hệ giữa chúng.

  2. Luyện chia động từ thường xuyên: Tạo thẻ ghi nhớ với các đại từ khác nhau và luyện tập chia động từ ở các thì khác nhau.

  3. Sử dụng động từ trong ngữ cảnh: Thay vì ghi nhớ các động từ cô lập, hãy học chúng trong các cụm từ và câu mà bạn có khả năng sử dụng.

  4. Nhóm động từ theo tiền tố: Nhiều động từ tiếng Nga có cùng gốc nhưng có các tiền tố khác nhau làm thay đổi ý nghĩa của chúng (ví dụ: , , ).

  5. Tập trung vào các động từ tần suất cao: Bắt đầu với các động từ được sử dụng phổ biến nhất (như những động từ trong danh sách này) trước khi chuyển sang các từ vựng chuyên biệt hơn.

Important

Khi học một động từ tiếng Nga mới, luôn ghi chú: - Cả hai thể (chưa hoàn thành và hoàn thành) - Bất kỳ sự chia động từ bất quy tắc nào - Liệu nó có phải là động từ phản thân không - Nó yêu cầu cách nào cho các tân ngữ của nó

Kết luận

Làm chủ 40 động từ tiếng Nga thiết yếu này sẽ giúp tăng cường đáng kể khả năng giao tiếp của bạn trong các tình huống hàng ngày. Bằng cách hiểu các thể, cách chia và mẫu sử dụng của chúng, bạn sẽ có thể diễn đạt một loạt các hành động và khái niệm một cách tự tin. Hãy nhớ rằng việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa - hãy cố gắng sử dụng những động từ này thường xuyên trong cuộc trò chuyện và viết để củng cố việc học của bạn.

Khi bạn tiếp tục hành trình học tiếng Nga của mình, hãy dần dần kết hợp thêm các động từ chuyên biệt liên quan đến sở thích hoặc nhu cầu nghề nghiệp cụ thể của bạn. Nền tảng vững chắc được cung cấp bởi 40 động từ này sẽ giúp việc học thêm từ vựng trở nên dễ dàng hơn nhiều.

Notes

Tiếp tục xây dựng kỹ năng tiếng Nga của bạn với 30 Cụm từ tiếng Nga phổ biến cho cuộc trò chuyện hàng ngày, nơi bạn sẽ học các biểu thức thực tế sử dụng nhiều động từ đã được đề cập trong bài viết này.

Chia sẻ bài viết này: