👨👩👧👦
Thành viên gia đình
A0 · Người mới bắt đầu
15 thẻ
Từ vựng về các thành viên gia đình trong tiếng Ukraina
👩
Мама Mẹ
👨 Тато Bố
🧑 Брат Anh trai, Em trai
👧 Сестра Chị gái, Em gái
👵 Бабуся Bà
👴 Дідусь Ông
👦 Син Con trai
👶 Дитина Trẻ em
🤵 Чоловік Chồng
👰 Дружина Vợ
👩🦰 Тітка Cô, Dì
👨🦱 Дядько Chú, Bác
🧒 Племінник Cháu trai
👧 Племінниця Cháu gái
👨👩👧👦 Родина Gia đình
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.