✈️
Du lịch
A1 · Người mới học
25 thẻ
Từ vựng tiếng Ukraina về du lịch, giao thông và du lịch
🎫
Квиток Vé
🚆 Потяг Tàu hỏa
🛤️ Залізниця Đường sắt
✈️ Літак Máy bay
🛫 Аеропорт Sân bay
🚉 Вокзал Ga tàu
🛂 Паспорт Hộ chiếu
🛃 Митниця Hải quan
🚧 Кордон Biên giới
🎒 Подорож Chuyến đi
🧳 Валіза Vali
🏨 Готель Khách sạn
📅 Бронювання Đặt phòng
🏖️ Відпустка Kỳ nghỉ
📸 Екскурсія Chuyến tham quan
👨✈️ Провідник Nhân viên tàu
🚐 Маршрутка Xe minibus
🔄 Пересадка Chuyển tuyến
⏰ Затримка Trễ
ℹ️ Довідка Vị trí thông tin
🚌 Автобус Xe buýt
🚗 Машина Xe hơi
🚇 Метро Tàu điện ngầm
🚲 Велосипед Xe đạp
🚘 Водій Tài xế
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.