🌿
Thời tiết & Thiên nhiên
A1 · Người mới học
17 thẻ
Từ vựng về thời tiết và thiên nhiên trong tiếng Tây Ban Nha
⌚
Tiempo Thời gian
☀️ Sol Mặt trời
🌘 Luna Mặt trăng
☁️ Cielo Bầu trời
☁️ Nube Đám mây
🌧️ Lluvia Mưa
❄️ Nieve Tuyết
🌬️ Viento Gió
🔥 Calor Nhiệt
❄️ Frío Lạnh
🌳 Árbol Cây
🌸 Flor Hoa
🌊 Mar Biển
🏖️ Playa Bãi biển
⛰️ Montaña Núi
🏞️ Río Sông
🌏 Mundo Thế giới
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.