🍽️
Nhà hàng & Ăn uống
A1 · Người mới học
20 thẻ
Nắm vững 20 từ tiếng Nga thiết yếu cho nhà hàng — từ thực đơn và hóa đơn đến trà, súp và bánh mì. Bao gồm phát âm audio, ví dụ và bối cảnh văn hóa khi gọi món tại Nga.
🍴
Ресторан Nhà hàng
📖 Меню Menu
🤵 Официант Nhân viên phục vụ
🧾 Счёт Bill
🪑 Столик Bảng
🍲 Еда Thực phẩm
💧 Вода Nước
🍷 Вино Rượu
🍺 Пиво Bia
☕ Чай Trà
☕ Кофе Cà phê
🍳 Завтрак Bữa sáng
🍲 Обед Bữa trưa
🍽️ Ужин Bữa tối
🍰 Десерт Món tráng miệng
🥣 Суп Súp
🍞 Хлеб Bánh mì
🧂 Соль Muối
🍬 Сахар Đường
😋 Вкусно Ngon
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.