👨👩👧👦
Gia đình
A0 · Người mới bắt đầu
17 thẻ
Các thành viên và mối quan hệ gia đình trong tiếng Nga
👪
Семья Gia đình
👪 Родители Bố mẹ
👩 Мама Mẹ
👨 Папа Bố
🧒 Сын Con trai
👧 Дочь Con gái
👦 Брат Anh trai
👭 Сестра Chị gái
👵 Бабушка Bà ngoại
👴 Дедушка Ông ngoại
👦 Внук Cháu trai
👧 Внучка Cháu gái
👩🦱 Тётя Cô
👨💼 Дядя Chú
🤵 Муж Chồng
👰 Жена Vợ
🧒 Ребёнок Trẻ em
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.