👥
Xã hội học & Nhân học
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Từ vựng tiếng Bồ Đào Nha nâng cao để phân tích xã hội, bản sắc và văn hóa — từ 'mestiçagem' (sự lai huyết) và 'homem cordial' (con người thân thiện) đến 'alteridade' (tính khác biệt) và 'epistemologia' (nhận thức luận). Dành cho người học B2/C1 đọc các tác phẩm của Gilberto Freyre, Sérgio Buarque de Holanda, Darcy Ribeiro và Boaventura de Sousa Santos.
🧬
A Mestiçagem Sự lai máu
🤝 O Homem Cordial Con người thân tình
👤 A Alteridade Tính tha vị
👪 O Parentesco Quan hệ thân tộc
🏚️ A Marginalização Sự gạt ra ngoài lề xã hội
📈 A Mobilidade Social Sự dịch chuyển xã hội
🕶️ O Malandro Kẻ láu cá
📖 A Epistemologia Nhận thức luận
📝 A Etnografia Dân tộc học
🏰 O Patrimonialismo Chủ nghĩa gia sản
🪜 A Hierarquia Hệ thống phân cấp
⛪ O Sincretismo Sự hòa hợp tôn giáo, văn hóa
🚫 A Estigmatização Sự kỳ thị
🆔 O Pertencimento Sự thuộc về
🍰 A Estratificação Sự phân tầng
🔥 O Ritual Nghi lễ
👑 A Hegemonia Sự bá quyền
👴 O Patriarcado Chế độ phụ quyền
🌍 A Etnicidade Tính sắc tộc
📦 Coisificar Vật hóa
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.