🔑
Động từ tình thái
A1 · Người mới học
20 thẻ
Tiếng Nhật không có động từ tình thái. Tình thái nằm ở các đuôi và cấu trúc gắn vào động từ. Hai mươi thẻ này bao gồm khả năng, nghĩa vụ, cho phép, cấm đoán, mong muốn, khả năng xảy ra, lời khuyên và lời đề nghị lịch sự.
🗣️
話せる Có thể nói
🍣 食べられる Có thể ăn
✅ できる Biết làm
🚃 行けます Có thể đi
🏊 泳げない Không biết bơi
🕒 行かなければならない Phải đi
💨 行かなきゃいけない Phải đi ngay
📌 行かないといけない Cần phải đi
🆓 行かなくてもいい Không cần phải đi
🍰 食べてもいい Được phép ăn
🚪 入ってもかまわない Không phiền gì
⛔ 入ってはいけない Cấm vào
🙅 触っちゃだめ Đừng chạm vào
✈️ 行きたい Muốn đi
💧 水がほしい Muốn nước
🌧️ 雨かもしれない Có thể trời mưa
🌤️ 晴れるでしょう Chắc trời sẽ nắng
🛌 休んだほうがいい Nên nghỉ ngơi
🙏 待ってください Xin vui lòng đợi
🤝 手伝っていただけますか Anh giúp tôi được không
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.