🏛️
Kiến trúc & Thiết kế
B1 · Trình độ nâng cao
19 thẻ
Từ vựng nâng cao về kiến trúc & thiết kế cho người học trình độ B1-B2.
🏛️
L'architettura Kiến trúc
🎨 Il design Thiết kế
✏️ Progettare Thiết kế
🏗️ La struttura Cấu trúc
🧱 Il materiale Vật liệu
✨ Lo stile Phong cách
🖼️ La facciata Mặt tiền
🗺️ Il piano Sơ đồ mặt bằng
👷 Costruire Xây dựng
♻️ La sostenibilità Sự bền vững
👁️ L'estetica Tính thẩm mỹ
⚙️ La funzionalità Tính công năng
🔨 Ristrutturare Cải tạo
🏙️ L'urbanistica Quy hoạch đô thị
🚧 Il cantiere Công trường
💡 L'illuminazione Hệ thống chiếu sáng
📏 Lo spazio Không gian
💻 Il rendering Bản vẽ phối cảnh
⚙️ L'ingegneria Ngành kỹ thuật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.