💰
Tiền tệ & Ngân hàng
A2 · Trình độ trung cấp
18 thẻ
Nắm vững từ vựng tài chính tiếng Ý hàng ngày: tiền mặt, tiền xu, tiền giấy, tài khoản ngân hàng, ATM và các động từ cần thiết để thanh toán, rút tiền và gửi tiền.
💰
Il denaro Tiền bạc
💵 I contanti Tiền mặt
🪙 La moneta Tiền xu
💶 La banconota Tờ tiền
🏦 La banca Ngân hàng
📊 Il conto Hóa đơn
💳 La carta Thẻ
🏧 Il bancomat Máy ATM
🏷️ Il prezzo Giá cả
⚖️ Il resto Tiền lẻ/Tiền thừa
🧾 La ricevuta Biên lai
📉 Il debito Khoản nợ
🐷 I risparmi Tiền tiết kiệm
💸 Pagare Thanh toán/Trả tiền
🏧 Prelevare Rút tiền
📥 Depositare Gửi tiền
💱 La valuta Tiền tệ
📅 Il budget Ngân sách
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.