🏛️
Chính trị & Xã hội
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Học 20 từ vựng tiếng Ý thiết yếu về chính trị và xã hội — dân chủ, hoạt động tích cực, tuyên truyền, chủ quyền, phân cực. Từ vựng trình độ B2 cho các thảo luận dân sự.
🗳️
La democrazia Nền dân chủ
📢 L'attivismo Hoạt động tích cực
⚖️ La disuguaglianza Sự bất bình đẳng
🙅 Il dissenso Sự bất đồng quan điểm
📻 La propaganda Tuyên truyền
🇮🇹 La cittadinanza Quyền công dân
👥 L'elettorato Cử tri
🤝 Il lobbismo Hoạt động vận động hành lang
🗣️ Il populismo Chủ nghĩa dân túy
👑 La sovranità Chủ quyền
🪧 La manifestazione Cuộc biểu tình
🚫 L'opposizione Phe đối lập
🧠 L'ideologia Hệ tư tưởng
🛠️ La riforma Cuộc cải cách
🗳️ Il suffragio Quyền bầu cử
🤐 La censura Sự kiểm duyệt
🤏 La minoranza Thiểu số
🙅♂️ L'astensionismo Sự không đi bỏ phiếu
↔️ La polarizzazione Sự phân cực
🪜 La classe sociale Giai cấp xã hội
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.