⚖️
Tội phạm & Tư pháp
B1 · Trình độ nâng cao
20 thẻ
Nắm vững 20 thuật ngữ pháp lý thiết yếu của tiếng Pháp — từ 'le délit' (tội nhẹ) và 'la garde à vue' (tạm giữ) đến 'le pourvoi en cassation' (kháng cáo lên tòa phá án). Mỗi từ vựng đều gắn liền với hệ thống pháp luật Pháp: Tòa Phá án, Bộ luật Hình sự, Cung Công lý Paris và nhà tù La Santé. Hoàn hảo cho người học trình độ B1 đang đọc báo Le Monde, Mediapart, xem phim hình sự Pháp hoặc theo dõi các phiên tòa nổi tiếng.
🔪
Le crime Tội ác
🚔 Le délit Tội ít nghiêm trọng
⚖️ Le juge d'instruction Thẩm phán điều tra
👨⚖️ Le procureur Công tố viên
💼 L'avocat Luật sư
🔒 La garde à vue Sự tạm giữ hình sự
🗣️ Le témoin Nhân chứng
🔍 La preuve Bằng chứng
🕑 L'alibi Bằng chứng ngoại phạm
💸 L'escroquerie Sự lừa đảo
📦 Le recel Tội tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có
🏛️ Le procès Phiên tòa
📢 La plaidoirie Lời bào chữa
🔨 Le verdict Phán quyết
🔄 L'appel Kháng cáo
⛓️ La peine Hình phạt
⏳ Le sursis Án treo
💶 L'amende Tiền phạt
🏢 La prison Nhà tù
🏛️ Le pourvoi en cassation Kháng cáo lên tòa phá án
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.