👕
Quần áo & Phụ kiện
A1 · Người mới học
16 thẻ
Từ vựng tiếng Pháp về trang phục và phụ kiện
👖
Un pantalon Quần
👗 Une robe Váy
👔 Une chemise Áo sơ mi
🧥 Un manteau Áo khoác
👟 Des chaussures Giày
🎩 Un chapeau Nón
🧶 Un pull Áo len
👗 Une jupe Váy
👕 Un t-shirt Áo thun
🥾 Des bottes Bốt
🧣 Une écharpe Khăn quàng cổ
👟 Des baskets Giày thể thao
🩳 Un short Quần short
👖 Une ceinture Thắt lưng
🥊 Des gants Găng tay
👓 Des lunettes Kính mắt
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.