🌌
Thiên văn học & Không gian
B1 · Trình độ nâng cao
20 thẻ
Nắm vững từ vựng tiếng Pháp cho thiên văn học và không gian — vũ trụ, ngân hà, thiên hà, ngôi sao, hành tinh, mặt trăng, phi hành gia, tên lửa, vệ tinh, kính thiên văn, quỹ đạo, trọng lực, lỗ đen, chòm sao, sao chổi, tiểu hành tinh, thiên thạch, nhật thực/nguyệt thực, tinh vân và thiên văn học.
🌌
L'univers vũ trụ
👨🚀 Le cosmos vũ trụ
🌀 La galaxie thiên hà
⭐ L'étoile sao
🪐 La planète hành tinh
🌙 La lune mặt trăng
🚀 L'astronaute phi hành gia
🚀 La fusée tên lửa
📡 Le satellite vệ tinh
🔭 Le télescope kính viễn vọng
🔄 L'orbite quỹ đạo
🍎 La gravité trọng lực
🕳️ Le trou noir lỗ đen
✨ La constellation chòm sao
☄️ La comète Sao chổi
🪨 L'astéroïde tiểu hành tinh
☄️ La météorite thiên thạch
🌑 L'éclipse eclipse
☁️ La nébuleuse tinh vân
🔭 L'astronomie thiên văn học
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.