🏆
Thể thao & Vận động
B1 · Trình độ nâng cao
20 thẻ
Nắm vững từ vựng tiếng Pháp cho thể thao thi đấu — giải đấu, vô địch, huy chương, trọng tài, huấn luyện viên, vận động viên, đường chạy, chiến thắng, thất bại, đội, cầu thủ, điểm số, bàn thắng, áo đấu, thành tích, đối thủ, mùa giải, kỷ lục và trận chung kết.
🏆
Le tournoi Giải đấu
🥇 Le championnat giải vô địch
🏅 La médaille huy chương
⚖️ L'arbitre trọng tài
📋 L'entraîneur huấn luyện viên
🏃 L'athlète vận động viên
🛣️ La piste dòng
🤺 La compétition cuộc thi
✌️ La victoire chiến thắng
📉 La défaite thất bại
👥 L'équipe nhóm
⚽ Le joueur người chơi
🔢 Le score điểm
🥅 Le but mục tiêu
👕 Le maillot áo jersey
📈 La performance hiệu suất
🤺 L'adversaire đối thủ
📅 La saison mùa
⏱️ Le record ghi âm
🏁 La finale cuối cùng
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.