🏛️
Kiến trúc & Thiết kế
B1 · Trình độ nâng cao
20 thẻ
Nắm vững từ vựng tiếng Pháp cho kiến trúc và thiết kế — kiến trúc sư, tòa nhà, nhà thờ lớn, nhà chọc trời, quy hoạch đô thị, cấu trúc, cột trụ, vòm, mái vòm, mặt tiền, cột, kính màu, và nhiều hơn nữa.
👨🎨
L'architecte kiến trúc sư
🏢 Le bâtiment xây dựng
⛪ La cathédrale nhà thờ lớn
🏙️ Le gratte-ciel tòa nhà chọc trời
🗺️ L'urbanisme quy hoạch đô thị
🏗️ La structure cấu trúc
🏛️ Le pilier trụ cột
🪵 La poutre tia sáng
🏛️ L'édifice tòa nhà
🛠️ La construction xây dựng
📏 La perspective góc nhìn
🎨 L'esthétique thẩm mỹ
🪞 La symétrie sự đối xứng
🥯 La voûte kho
🔨 La rénovation sự cải tạo
🚧 Le chantier công trường xây dựng
🕌 Le dôme vòm
🏠 La façade mặt tiền
🏛️ La colonne cột
🖼️ Le vitrail kính màu
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.