🎭
Âm nhạc & Nghệ thuật biểu diễn
B1 · Trình độ nâng cao
20 thẻ
Nắm vững từ vựng tiếng Pháp về âm nhạc, sân khấu, múa và biểu diễn — từ các nhà hát opera Paris đến các quán rượu jazz và sân khấu ballet.
🎼
Le chef d'orchestre Người điều khiển
🎼 La partition Bản nhạc
✍️ Le compositeur Nhà soạn nhạc
🔁 La répétition Luyện tập
🎬 La mise en scène Đạo diễn
🎭 La scène Giai đoạn
📖 Le livret Lời bài hát
👥 Le public Khán giả
👏 L'applaudissement Vỗ tay
🩰 La chorégraphie Nhảy múa
🎶 La mélodie Melody
🎤 Le chœur Hợp xướng
🥁 Le rythme Nhịp điệu
🎹 L'harmonie Hòa âm
🎭 L'interprète Người biểu diễn
⏳ Le tempo Nhịp độ
🎙️ L'aria Aria
🎻 La symphonie Bản giao hưởng
🎭 Le comédien Diễn viên
👂 L'acoustique Âm học
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.