🍎
Trái cây & Rau củ
A1 · Người mới học
20 thẻ
Học cách gọi tên các loại trái cây và rau quả phổ biến trong tiếng Pháp — táo, chuối, cà chua, cà rốt, và nhiều hơn nữa. Mỗi thẻ bao gồm phát âm audio, giống từ và ví dụ từ ẩm thực Pháp thực tế.
🍎
La pomme Táo
🍌 La banane Chuối
🍓 La fraise Dâu tây
🍊 L'orange Cam
🍋 Le citron Chanh
🍇 Le raisin Nho
🍑 La pêche Đào
🍒 La cerise Cherry
🍐 La poire Quả lê
🍍 L'ananas Dứa
🍅 La tomate Cà chua
🥕 La carotte Cà rốt
🥔 La pomme de terre Khoai tây
🧅 L'oignon Hành tây
🧄 L'ail Tỏi
🥬 La laitue Rau diếp
🥒 Le concombre Dưa chuột
🍄 Le champignon Nấm
🫑 Le poivron Tiêu
🥒 La courgette Bí xanh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.