🗣️
Thành ngữ & Cụm từ
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Làm chủ 20 thành ngữ và cụm từ sinh động thiết yếu của tiếng Pháp được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
🪳
Avoir le cafard Cảm thấy buồn
⚡ Coup de foudre Yêu từ cái nhìn đầu tiên
🐰 Poser un lapin Hẹn ai đó rồi không đến.
🍑 Avoir la pêche Cảm thấy tuyệt vời
🥘 Mettre les pieds dans le plat Đi vào bẫy
🍏 Tomber dans les pommes Yếu ớt
🥖 Avoir du pain sur la planche Có rất nhiều việc phải làm.
🦶 Casser les pieds Làm phiền ai đó
🐱 Donner sa langue au chat Từ bỏ việc đoán mò
🛌 Faire la grasse matinée Ngủ nướng
🖐️ Avoir le coup de main Có khiếu
👀 Coûter les yeux de la tête Đắt như cắt tay đứt chân
🥣 En avoir ras le bol Bị fed up
🐈 Avoir un chat dans la gorge Có cảm giác như có con ếch trong cổ họng
🧂 Mettre son grain de sel Đưa ra ý kiến của mình
🌙 Être dans la lune Mơ mộng
🐔 Avoir la chair de poule Nổi da gà
🍯 Tourner autour du pot Đi vòng vo
🐱 Appeler un chat un chat Nói thẳng thắn, không vòng vo
👁️ Se mettre le doigt dans l'œil Sai hoàn toàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.