🎨
Nghệ thuật & Văn hóa
B1 · Trình độ nâng cao
20 thẻ
Xây dựng vốn từ vựng tiếng Anh xung quanh hội họa, điêu khắc và thế giới phòng trưng bày. Từ Tate Modern và Phòng trưng bày Chân dung Quốc gia đến MoMA, Guggenheim và Học viện Hoàng gia, bộ thẻ này bao gồm 20 từ vựng thiết yếu B1 để nói về các cuộc triển lãm, giám tuyển, nét bút và các trào lưu nghệ thuật như Ấn tượng, Pop Art và tiền phong. Hoàn hảo cho người học tiếng Anh yêu thích bảo tàng, nghiên cứu lịch sử nghệ thuật hoặc muốn thảo luận về thẩm mỹ như người bản xứ.
🖼️
Exhibition Triển lãm
🎨 Masterpiece Bức tranh kiệt tác
👤 Portrait Chân dung
🏔️ Landscape Cảnh quan
🧵 Canvas Canvas
🗿 Sculpture Tượng điêu khắc
🏛️ Gallery Thư viện ảnh
✏️ Sketch Bản phác thảo
🖌️ Watercolor Màu nước
📋 Curator Người bảo quản
🖌️ Brushstroke Nét bút
🌀 Abstract art Nghệ thuật trừu tượng
🧱 Mural Bích họa
🧐 Art critic Nhà phê bình nghệ thuật
🥂 Opening night Đêm khai mạc
💰 Collector Người thu thập
🛠️ Restoration Sự phục hồi
📈 Art movement Phong trào nghệ thuật
✨ Aesthetic Thẩm mỹ
🚀 Avant-garde Tiên phong
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.