🌍
Môi trường & Khí hậu
B1 · Trình độ nâng cao
20 thẻ
Học từ vựng thiết yếu về sinh thái, bền vững và biến đổi khí hậu.
🏭
Pollution Ô nhiễm
♻️ Renewable Tái tạo
👣 Carbon Footprint Dấu chân carbon
🪓 Deforestation Phá rừng
🕸️ Ecosystem Hệ sinh thái
🌿 Sustainability Tính bền vững
🏠 Greenhouse Nhà kính
🛡️ Ozone Ozone
🐯 Biodiversity Đa dạng sinh học
🛡️ Conservation Bảo tồn
💨 Emissions Phát thải
🌵 Drought Hạn hán
🌊 Flooding Lũ lụt
♻️ Recycling Tái chế
🏔️ Habitat Môi trường sống
🐼 Endangered Nguy cấp
🌍 Climate Change Biến đổi khí hậu
⛽ Fossil Fuels Nhiên liệu hóa thạch
☀️ Solar Energy Năng lượng mặt trời
🍎 Organic Hữu cơ
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.