🚗
Giao thông
A2 · Trình độ trung cấp
20 thẻ
Từ vựng tiếng Anh về phương tiện và giao thông
🚲
Bicycle Xe đạp
⛵ Boat Thuyền
🚌 Bus Xe buýt
🚗 Car Ô tô
✈️ Flight Chuyến bay
🚁 Helicopter Trực thăng
🗺️ Journey Hành trình
🏍️ Motorcycle Xe máy
🧑🤝🧑 Passenger Hành khách
🚉 Platform Sân ga
🚀 Rocket Tên lửa
🚢 Ship Tàu
🚇 Subway Tàu điện ngầm
🚕 Taxi Taxi
🎫 Ticket Vé
🚦 Traffic Giao thông
🚆 Train Tàu hỏa
🚃 Tram Xe điện
🚚 Truck Xe tải
🚗 Vehicle Phương tiện
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.