😊
Cảm xúc & Tình cảm
A2 · Trình độ trung cấp
20 thẻ
Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc và tình cảm
😠
Angry Giận dữ
😰 Anxious Lo lắng
😑 Bored Chán nản
😕 Confused Bối rối
🤩 Delighted Vui mừng
😞 Disappointed Thất vọng
😳 Embarrassed Xấu hổ
😃 Excited Hào hứng
😫 Exhausted Mệt lả
😤 Frustrated Bực bội
😔 Guilty Có lỗi
😒 Jealous Ganh tị
👤 Lonely Cô đơn
😬 Nervous Hồi hộp
😌 Proud Tự hào
💆 Relaxed Thư giãn
😨 Scared Sợ hãi
😲 Surprised Ngạc nhiên
😴 Tired Mệt mỏi
😟 Worried Lo lắng
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.