📅
Thời gian
A1 · Người mới học
20 thẻ
Từ vựng tiếng Anh về thời gian, ngày và tháng
☀️
Day Ngày
🗓️ Week Tuần
📅 Month Tháng
🎆 Year Năm
🌅 Morning Sáng
🌤️ Afternoon Chiều
🌙 Night Đêm
⌛ Hour Giờ
⏱️ Minute Phút
⌚ Time Thời gian
📌 Today Hôm nay
⏭️ Tomorrow Ngày mai
⏪ Yesterday Hôm qua
📅 Monday Thứ Hai
🥳 Friday Thứ Sáu
⛪ Sunday Chủ Nhật
❄️ January Tháng Giêng
🎂 Birthday Sinh nhật
✈️ Holiday Ngày lễ
🚀 Future Tương lai
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.