👕
Quần áo
A1 · Người mới học
20 thẻ
Từ vựng tiếng Anh phổ biến về quần áo và phụ kiện
👕
Shirt Áo sơ mi
👖 Pants Quần
👞 Shoes Giày
👗 Dress Váy
🧥 Jacket Áo khoác
🎩 Hat Nón
🧦 Socks Tất
👗 Skirt Váy
🧥 Coat Áo khoác
👓 Glasses Kính
ベルト Belt Thắt lưng
🧤 Gloves Găng tay
🧣 Scarf Khăn quàng cổ
⌚ Watch Đồng hồ
🥾 Boots Bốt
👛 Wallet Ví
☂️ Umbrella Ô
👖 Pocket Túi
👔 Suit Bộ vest
💍 Jewelry Trang sức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.