🫁
Bộ phận cơ thể
A1 · Người mới học
20 thẻ
Học từ vựng thiết yếu về các bộ phận cơ thể người trong tiếng Anh.
🗣️
Head Đầu
💇 Hair Tóc
👁️ Eye Mắt
👂 Ear Tai
👃 Nose Mũi
👄 Mouth Miệng
🦷 Tooth Răng
🧣 Neck Cổ
💪 Shoulder Vai
💪 Arm Cánh tay
🦾 Elbow Khuỷu tay
✋ Hand Bàn tay
☝️ Finger Ngón tay
🫁 Chest Ngực
🤰 Stomach Dạ dày
🔙 Back Lưng
🦵 Leg Chân
🦵 Knee Đầu gối
🦶 Foot Bàn chân
🦶 Toe Ngón chân
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.