Học các tháng trong tiếng Tây Ban Nha chỉ mất khoảng mười phút — và sau đó là một quy tắc nhỏ khiến hầu hết mọi người mới bắt đầu vấp ngã trong nhiều năm sau đó. Các tháng trong tiếng Tây Ban Nha trông gần gũi một cách an tâm với những người anh em họ tiếng Anh của chúng (enero, marzo, septiembre), đó chính là lý do tại sao mọi người viết chúng theo cách họ viết các tháng trong tiếng Anh, với một chữ cái viết hoa. Trong tiếng Tây Ban Nha, điều đó đơn giản là sai.
Hướng dẫn này cung cấp cho bạn tất cả 12 tháng kèm theo âm thanh bạn có thể phát, quy tắc viết hoa mà không ai dạy đủ sớm, cách viết và nói một ngày đầy đủ như el 15 de marzo de 2026, và một vài cụm từ bạn thực sự cần để nói về việc khi nào điều gì đó xảy ra. Mọi thứ ở đây là những gì một gia sư sẽ dạy trong bài học đầu tiên về ngày tháng — không có nội dung thừa.
📅 12 Tháng trong tiếng Tây Ban Nha
Nhấn vào âm thanh ở mỗi hàng và lặp lại thành tiếng. Nói một lần còn hơn đọc năm lần.
Notes
Ba âm cần lưu ý: chữ j trong junio và julio là âm h khàn từ cổ họng, không bao giờ là âm j tiếng Anh. Chữ z trong marzo là âm s ở khắp Mỹ Latinh và là âm th nhẹ ở hầu hết Tây Ban Nha. Và septiembre thường được rút ngắn thành setiembre khi nói — cả hai cách viết đều được chấp nhận.
🔠 Một sai lầm mà hầu hết mọi người học đều mắc phải
Các tháng trong tiếng Tây Ban Nha không bao giờ được viết hoa. Các ngày trong tuần, các mùa, hay quốc tịch cũng vậy. Một tháng chỉ viết hoa khi nó bắt đầu một câu hoặc thuộc về một tên riêng.
Các ngoại lệ là tên riêng, không phải tháng: el 1 de Mayo là tên của một ngày lễ, la Revolución de Octubre, Enero như một họ người. Nếu đó là một ngày tháng, hãy để nó ở dạng chữ thường.
Important
Nếu bạn nhớ một điều từ trang này, hãy nhớ điều này: chữ thường. Đó là cách nhanh nhất để làm cho văn bản tiếng Tây Ban Nha của bạn trông giống như một người bản ngữ viết.
Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!
Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!
🗓️ Cách viết và nói một ngày đầy đủ
Ngày tháng trong tiếng Tây Ban Nha chạy từ nhỏ nhất đến lớn nhất: ngày, sau đó đến tháng, rồi đến năm, được gắn kết với nhau bằng de.
Example
el 15 de marzo de 2026 — ngày 15 tháng 3 năm 2026
Nghe tại đây:
Cấu trúc không bao giờ thay đổi:
el + [số] + de + [tháng] + de + [năm]
Bốn chi tiết giúp bạn tránh việc nghe như người nước ngoài:
- Sử dụng số đếm thông thường, không dùng số thứ tự. Tiếng Anh nói the fifth of June; tiếng Tây Ban Nha nói el cinco de junio. Số thứ tự duy nhất bạn sẽ nghe thấy là el primero cho ngày mùng 1, và ở Tây Ban Nha ngay cả số đó thường cũng là el uno.
- Không có giới từ trước ngày. El 15 de marzo, không bao giờ dùng en el 15 de marzo.
- Dạng viết tắt là ngày trước: 15/03/2026 có nghĩa là ngày 15 tháng 3, không phải ngày 3 tháng 12. Điều này thường gây nhầm lẫn cho khách du lịch khi đặt vé máy bay.
- Hỏi ngày tháng: — hôm nay là ngày mấy? Câu trả lời bắt đầu bằng Hoy es...




Tham gia cùng hơn 100.000 sinh viên đang học trên Univext
🔢 Nói khi nào điều gì đó xảy ra
Khi bạn đã nắm rõ các tháng, đây là những cụm từ giúp chúng trở nên hữu ích trong một cuộc hội thoại thực tế.
Lưu ý rằng en đảm nhiệm vai trò của cả in và on ở đây — không có sự tương đương trong tiếng Tây Ban Nha cho sự phân biệt rắc rối trong tiếng Anh giữa in March và on March 3rd.
❄️ Tháng và các mùa
Bốn mùa cũng được viết thường, và chúng đảo ngược tùy thuộc vào việc bạn đang nói về bán cầu nào — điều này đáng nhớ trước khi bạn nói với ai đó ở Buenos Aires rằng tháng 7 là mùa hè.
Ở Argentina, Chile, Uruguay và Peru, các khối này bị đảo ngược. En julio hace frío là một câu hoàn toàn bình thường ở Santiago.
Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!
Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!
🧠 Ba mẹo để nhớ cả 12 tháng
- Chín trong số mười hai tháng gần như giống hệt tiếng Anh. Enero, febrero, marzo, abril, mayo, junio, julio, agosto — bạn đã biết chúng rồi. Chỉ có các đuôi -iembre và -ubre là cần chú ý.
- Học bốn tháng đuôi -bre thành một nhóm. Septiembre, octubre, noviembre, diciembre đều có kết thúc giống nhau và đều rơi vào cuối năm. Hãy đọc nhẩm chúng cùng nhau.
- Gắn kết chúng với cuộc sống của chính bạn. Hãy nói ngày sinh nhật, các kỳ nghỉ và ngày trả tiền thuê nhà của bạn thành tiếng bằng tiếng Tây Ban Nha. Những ngày tháng bạn thực sự sử dụng sẽ đọng lại; những ngày tháng trên một danh sách thì không.
🎯 Phần mà một danh sách không thể làm được
Đọc một bảng các tháng là phần dễ. Phần khó là thốt ra được el veintitrés de septiembre với tốc độ giao tiếp khi ai đó hỏi khi nào chuyến bay của bạn hạ cánh — và điều đó chỉ đến từ việc nói, được sửa lỗi, và nói lại lần nữa.
Đó chính xác là những gì Umi, gia sư tiếng Tây Ban Nha AI của chúng tôi, thực hiện. Bạn nói, Umi lắng nghe, sửa phát âm của bạn và thúc đẩy bạn cho đến khi ngày tháng được thốt ra một cách tự động. Nó luôn sẵn sàng bất cứ khi nào bạn có mười phút, nó không bao giờ thở dài ở lần thử thứ tư, và nó bắt đầu với 14 ngày dùng thử miễn phí, 30 phút mỗi ngày.
Important
Sẵn sàng để thực sự nói những từ này thành tiếng? Hãy bắt đầu dùng thử tiếng Tây Ban Nha miễn phí và thực hành ngày tháng với Umi trong bài học đầu tiên của bạn.
Nếu bạn vẫn muốn so sánh các lựa chọn trước, chúng tôi đã xếp hạng các ứng dụng tại đây: App Học tiếng Tây Ban Nha Tốt nhất 2026 (Xếp hạng Thực tế).
→ Thứ trong tuần tiếng Tây Ban Nha: đủ 7 + phát âm




Tham gia cùng hơn 100.000 sinh viên đang học trên Univext
✅ Tóm tắt nhanh
- 12 tháng: enero, febrero, marzo, abril, mayo, junio, julio, agosto, septiembre, octubre, noviembre, diciembre
- Luôn viết thường trừ khi tháng đó mở đầu một câu hoặc là một phần của tên riêng
- Định dạng ngày đầy đủ: el 15 de marzo de 2026 — ngày, sau đó đến tháng, rồi đến năm, nối với nhau bằng de
- Sử dụng số đếm, không dùng số thứ tự, ngoại trừ el primero cho ngày mùng 1
- en + tháng bao gồm cả in và on
Mười phút ghi nhớ, một quy tắc cần tôn trọng, và ngày tháng trong tiếng Tây Ban Nha sẽ không còn là thứ bạn phải dịch trong đầu nữa. Bắt đầu thực hành nói chúng thành tiếng.