🔤 Bảng chữ cái tiếng Anh: 26 chữ, 44 âm
Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ cái — 5 nguyên âm (A, E, I, O, U) và 21 phụ âm. Phần đó học một buổi chiều là xong. Phần mất nhiều thời gian hơn, và không ai báo trước cho bạn, là thế này: 26 chữ cái ấy phải gánh khoảng 44 âm khác nhau. Chính sự lệch pha đó là lý do duy nhất khiến chính tả tiếng Anh nổi tiếng khó nhằn.
Tin tốt: bạn đã biết mặt chữ rồi. Tiếng Anh dùng chữ Latinh trơn — không dấu thanh, không ký tự lạ, không ß, không ñ, không Kirin. Nếu bạn đọc được một biển đường bằng tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Đức hay tiếng Indonesia, thì bạn đã nhìn thấy được mọi chữ cái tiếng Anh. Thứ bạn còn thiếu là âm gắn với từng chữ.
Important
Đọc được mặt chữ thì dễ. Phát âm sao cho người bản xứ hiểu mới là kỹ năng thật — và nó cần có người nghe. Giáo viên AI Umi của chúng tôi nghe bạn đọc to và sửa phát âm ngay lập tức. Bắt đầu dùng thử miễn phí 14 ngày và đọc to những từ tiếng Anh đầu tiên của bạn ngay tối nay.
Nếu bạn muốn nhìn bức tranh rộng hơn về công cụ học tiếng Anh, hãy xem bài tổng hợp Các ứng dụng học tiếng Anh tốt nhất năm 2026.
📋 Cả 26 chữ cái và tên gọi của chúng
Mỗi chữ cái tiếng Anh đều có một tên (thứ bạn nói khi đánh vần thành tiếng) và một hoặc nhiều âm (thứ nó tạo ra bên trong từ). Hai cái đó không giống nhau — đây là cái bẫy lớn nhất với người mới. Bấm vào từng chữ để nghe người bản xứ đọc tên nó.
Notes
Z là chữ duy nhất có hai tên đều được chấp nhận: người Anh nói "zed", người Mỹ nói "zee". Cả hai đều đúng. Mọi thứ còn lại trong danh sách đều giống hệt nhau ở cả hai bờ Đại Tây Dương.
Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!
Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!
🅰️ Nguyên âm: 5 chữ, khoảng 20 âm
Năm chữ nguyên âm gánh phần nặng nhất trong tiếng Anh. Mỗi chữ có ít nhất một phiên bản ngắn và một phiên bản dài, và bản dài thường nghe đúng như tên của chính chữ đó.
Example
Quy tắc kinh điển: chữ E câm ở cuối từ khiến nguyên âm đứng trước nó đọc đúng tên của mình. thành . thành . thành .
Và rồi có một âm xuất hiện nhiều hơn bất kỳ âm nào khác trong tiếng Anh nói: schwa, một tiếng "ơ" lười biếng mà mọi nguyên âm không trọng âm đều sụp xuống thành — chữ a trong , chữ o trong , chữ e trong . Làm chủ được schwa là bạn lập tức bớt nghe như máy.




Tham gia cùng hơn 100.000 sinh viên đang học trên Univext
🔊 Phụ âm và những tổ hợp đáng nhớ
Phần lớn phụ âm tiếng Anh khá ngoan. Vài cái chỉ có nghĩa khi đi thành cặp:
⚠️ 5 cái bẫy thực sự vấp phải
Đây là những lỗi khiến một người viết trôi chảy trên giấy lại khó nghe hiểu khi nói. Mọi thứ ở trên là kiến thức; đến đây thì luyện tập là bắt buộc.
1. TH — âm mà tiếng mẹ đẻ của bạn nhiều khả năng không có. Người nói tiếng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Pháp, Nga, Nhật và Trung đều có xu hướng thay nó bằng s, z, t hoặc d. thành "tree", thành "dat". Lưỡi bạn phải thực sự chạm vào răng.
2. R và L. Với người nói tiếng Nhật, Hàn và Trung, đây là một âm chứ không phải hai. và là hai từ hoàn toàn khác nhau. Âm R tiếng Anh cũng không bao giờ rung — lưỡi cuộn ra sau và không chạm vào đâu cả.
3. W và V. Người nói tiếng Đức, Nga, Hindi và Hà Lan thường xuyên đổi chỗ hai âm này. và là một cặp tối thiểu có thật.
4. Chữ câm. Tiếng Anh giữ lại những chữ nó đã ngừng phát âm từ nhiều thế kỷ trước: chữ K trong , chữ B trong , chữ W trong , cụm GH trong , chữ L trong .
5. Cùng cách viết, khác cách đọc. , , và cùng có -ough và không chung gì khác. Ở đây không có quy tắc. Chỉ có việc tiếp xúc nhiều.
Important
Hãy để ý điểm chung của năm cái bẫy này: không cái nào sửa được bằng cách đọc. Tất cả đều là vấn đề của cái miệng, và vấn đề của cái miệng thì cần có người nghe. Thử một buổi học miễn phí với Umi — cô ấy nghe ra chính xác cái nào trong năm cái đang cản bạn, và luyện nó cùng bạn.
Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!
Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!
✍️ Đánh vần thành tiếng
Người nói tiếng Anh liên tục phải đánh vần tên, email và mã bưu điện thành tiếng — ở ngân hàng, ở sân bay, qua điện thoại. Đó là một trong những kỹ năng đời thực đầu tiên bạn cần, và nó dùng tên chữ cái, chứ không phải âm của chữ.
Example
"How do you spell that?" — . Chữ lặp đôi thì đọc kèm "double": cho phần giữa của hello.
🚀 Bước tiếp theo nên làm gì
Hôm nay hãy học thuộc tên 26 chữ cái — thật đấy, chỉ một buổi chiều. Rồi thì ngừng đọc về tiếng Anh và bắt đầu nói nó. Bảng chữ cái không phải là kiến thức để tích lũy; nó là một chuỗi cử động cơ miệng bạn tập đi tập lại đến khi thành tự động.
Important
Bạn đã biết mặt chữ rồi. Giờ hãy nghe xem giọng của bạn thực sự nghe ra sao. Bắt đầu dùng thử miễn phí 14 ngày — 30 phút mỗi ngày với Umi, người luôn lắng nghe, sửa lỗi, và không bao giờ chán lặp lại một âm.