Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ
Univext

Univext

11 tháng 8, 2026

Ngữ pháp Tiếng Nhật Cơ bản: Hướng dẫn cho Người mới (2026)

Ngữ pháp Tiếng Nhật Cơ bản: Hướng dẫn cho Người mới (2026)

Bắt đầu học tiếng Nhật có thể mang lại cảm giác như ngôn ngữ này được xây dựng trên một bản thiết kế khác biệt — không có bảng chữ cái nào bạn nhận ra, động từ nằm ở cuối câu, và những từ nhỏ bé rải rác giữa mọi thứ. Đây là tin tốt mà mọi người nói lưu loát sẽ cho bạn biết: ngữ pháp tiếng Nhật cực kỳ quy tắc. Không có giống đực giống cái, không có mạo từ, hầu như không có số nhiều, và động từ không thay đổi theo tôi, bạn, hay họ. Chỉ cần học một vài cấu trúc và hình hài của ngôn ngữ sẽ hiện ra.

Đây là bản đồ dành cho người mới bắt đầu tuyệt đối của bạn — những quy tắc chịu lực giúp bạn nói được, chứ không phải một cuốn sách giáo khoa dày 400 trang. Chúng ta sẽ đề cập đến trật tự từ, các trợ từ gắn kết câu, động từ thì hiện tại, tính từ, câu hỏi và cách nói không. Đến cuối bài, bạn sẽ có thể đọc một câu tiếng Nhật và hiểu cách nó được lắp ráp. Sẵn sàng học theo cách nói nhanh chưa? Đi thôi.


🧱 Trật tự từ: Động từ đứng cuối

Tiếng Anh là Chủ ngữ-Động từ-Tân ngữ. Tiếng Nhật là Chủ ngữ-Tân ngữ-Động từ. Hành động nằm ở cuối câu.

I eat sushi trở thành watashi wa sushi o tabemasu — nghĩa đen là "Tôi / sushi / ăn."

Thói quen đó là sự thay đổi tư duy lớn nhất mà bạn sẽ thực hiện, và nó mất vài ngày chứ không phải vài tháng. Mọi thứ khác trong câu đều linh hoạt: miễn là động từ ở cuối và các từ đánh dấu nhỏ được gắn chính xác, bạn có thể di chuyển các phần một cách tự do.

Notes

Tiếng Nhật cũng lược bỏ bất cứ điều gì đã rõ ràng. Nếu rõ ràng là bạn đang nói về chính mình, watashi wa sẽ biến mất. Những câu ngắn là bình thường, không phải bất lịch sự.


🔗 Trợ từ: Chất keo của tiếng Nhật

Thay vì dùng trật tự từ để thực hiện chức năng, tiếng Nhật sử dụng trợ từ — những dấu hiệu một hoặc hai âm tiết được đặt sau một từ để cho biết từ đó đóng vai trò gì trong câu. Học năm trợ từ và bạn có thể xây dựng những câu thực tế.

Trợ từ Chức năng Ví dụ
は (wa)
chủ đề — "về phần..."
watashi wa
が (ga)
chủ ngữ — ai thực hiện
neko ga
を (o)
tân ngữ trực tiếp
pan o
に (ni)
điểm đến, thời gian
Tokyo ni
で (de)
địa điểm hành động, phương tiện
densha de

Cơn đau đầu nổi tiếng của người mới bắt đầu là wa vs ga. Quy tắc nhanh để bắt đầu: は giới thiệu những gì bạn đang nói về, が chỉ ra cái nào/ai đang thực hiện việc đó. Watashi wa gakusei desu (về phần tôi, tôi là học sinh) so với dare ga kimasu ka (ai đang đến?). Bạn sẽ tinh chỉnh điều này trong nhiều năm — và bạn có thể nói rất tốt từ lâu trước khi làm được điều đó.


Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!

Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!

🏃 Động từ: Một đuôi cho tất cả mọi người

Đây là nơi tiếng Nhật âm thầm thưởng cho bạn. Động từ không thay đổi theo ngôi. Một dạng bao quát cho tôi, bạn, anh ấy, cô ấy, chúng tôi và họ.

Dạng hiện tại lịch sự kết thúc bằng -masu — dạng mà bạn nên bắt đầu, vì nó chính xác trong hầu hết mọi tình huống.

Động từ Hiện tại lịch sự Ý nghĩa
食べる
tabemasu
ăn / sẽ ăn
飲む
nomimasu
uống
行く
ikimasu
đi
見る
mimasu
nhìn, xem
する
shimasu
làm

Thì hiện tại và tương lai dùng chung một dạng: ashita ikimasu nghĩa là "Tôi sẽ đi vào ngày mai." Thì quá khứ cũng gọn gàng như vậy — đổi -masu thành -mashita: tabemashita (Tôi đã ăn).

Example

Hãy so sánh nỗ lực: Tiếng Pháp bắt bạn học sáu đuôi cho mỗi thì của mỗi động từ. Tiếng Nhật cho bạn một đuôi. Sự đánh đổi là các dạng thức sẽ nhân lên sau này — nhưng bảng chia động từ vẫn ngắn gọn một cách đáng mừng.


StudentStudentStudentStudentStudent

Tham gia cùng hơn 100.000 sinh viên đang học trên Univext

⭐ です: Động từ gánh vác mọi việc

です đại khái là "là," và nó nằm ở cuối câu để liên kết hai ý tưởng.

  • Kore wa hon desu — "Đây là một cuốn sách."
  • Ii desu — "Nó tốt."
  • Gakusei desu — "Tôi là học sinh."

Phủ định là ja arimasen , quá khứ là deshita . Ba dạng của một từ và bạn đã có thể mô tả, xác định và phủ nhận mọi thứ.


🎨 Tính từ có hai loại

Tính từ tiếng Nhật chia thành hai nhóm, và điều duy nhất bạn cần khi bắt đầu là biết cái nào là cái nào.

i-adjective kết thúc bằng い và tự chia đuôi — chúng hoạt động hơi giống động từ:

  • takai (đắt, cao) → takakunai (không đắt)

na-adjective cần một な trước một danh từ và dựa vào です:

  • kirei na hana (một bông hoa đẹp)
  • kono heya wa shizuka desu (căn phòng này yên tĩnh)

Cả hai đều đứng trước danh từ, giống hệt như tiếng Anh. Bớt đi một thứ phải học lại.


Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!

Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!

❓ Câu hỏi & Cách nói không

Câu hỏi dễ dàng đến mức gần như không công bằng. Lấy bất kỳ câu khẳng định nào và thêm vào cuối. Không thay đổi trật tự từ, không trợ động từ, không cần lên giọng kịch tính.

  • Sushi o tabemasuSushi o tabemasu ka — "Bạn có ăn sushi không?"
  • Gakusei desu ka — "Bạn có phải là học sinh không?"

Dạng phủ định đổi -masu thành -masen:

  • Wakarimasen — "Tôi không hiểu." Hãy học câu này trước; bạn sẽ sử dụng nó ngay ngày đầu tiên.
  • Nomimasen — "Tôi không uống."

Notes

Ba hệ chữ viết, một ngôn ngữ: hiragana cho ngữ pháp, katakana cho từ mượn nước ngoài, kanji cho các gốc từ mang ý nghĩa. Bạn chỉ cần hiragana để bắt đầu — một cuối tuần làm việc, và trang giấy sẽ không còn trông như một bức tường nữa.


🧩 Mọi thứ khớp với nhau nhanh hơn bạn nghĩ

Hãy nhìn vào những gì bạn đã nắm giữ:

  • Động từ đứng cuối — S-O-V
  • Trợ từ (は が を に で) đánh dấu vai trò của mỗi từ
  • Động từ có một dạng cho mọi ngôi; -masu cho hiện tại, -mashita cho quá khứ
  • です liên kết các ý tưởng; tính từ mô tả chúng
  • Thêm để hỏi, đổi sang -masen để phủ định

Đó thực sự là đủ để xây dựng những câu thực tế ngay hôm nay. Khoảng cách giữa việc biết các quy tắc và việc nói được thu hẹp lại bằng chính xác một việc: nói chúng thành tiếng và được sửa lỗi ngay tại chỗ.

Nếu bạn vẫn đang so sánh các công cụ trước khi bắt đầu, chúng tôi đã thử nghiệm những công cụ chính tại đây: Ứng dụng học tiếng Nhật tốt nhất 2026 (Đã thử).


StudentStudentStudentStudentStudent

Tham gia cùng hơn 100.000 sinh viên đang học trên Univext

🚀 Cách nhanh nhất để ghi nhớ

Đọc ngữ pháp là bước một. Nói ra mới là lúc nó đọng lại — và đó chính xác là nơi người tự học bị đình trệ, không có ai để nói chuyện cùng và không có ai để bắt những lỗi nhỏ trước khi chúng cứng lại thành thói quen.

Đó là lý do Umi, gia sư AI tại Univext, được xây dựng. Umi nói tiếng Nhật với bạn từ bài học đầu tiên, sửa trợ từ và đuôi động từ của bạn một cách nhẹ nhàng trong thời gian thực, và thích ứng với trình độ của bạn — kiên nhẫn, sẵn sàng 24/7, không bao giờ mệt mỏi khi cùng bạn ôn lại は và が thêm một lần nữa.

Important

Ngừng đọc về tiếng Nhật và hãy bắt đầu nói nó. Hãy thử một bài học miễn phí với Umi ngay bây giờ — cuộc trò chuyện đầu tiên của bạn chỉ cách một lần chạm: Bắt đầu bài học tiếng Nhật miễn phí của bạn →

Bạn đã có bản đồ. Hãy thực hiện bước đầu tiên khi ngọn lửa đam mê vẫn còn nóng hổi.

Chia sẻ bài viết này: