Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ
Univext

Univext

8 tháng 7, 2026

Các Cụm Từ Tiếng Hy Lạp Cơ Bản Khi Du Lịch: Hơn 50 Từ Thiết Yếu (2026)

Các Cụm Từ Tiếng Hy Lạp Cơ Bản Khi Du Lịch: Hơn 50 Từ Thiết Yếu (2026)

Đến Hy Lạp mà lo lắng về rào cản ngôn ngữ? Bạn không đơn độc. Dù bạn đang du ngoạn các đảo Cyclades, gọi món souvlaki ở Athens, hay bắt phà đến Santorini, việc biết một vài cụm từ tiếng Hy Lạp cơ bản có thể thay đổi hoàn toàn trải nghiệm du lịch của bạn.

Tin tốt là gì? Người Hy Lạp nổi tiếng là nồng hậu và hiếu khách, và họ sẽ rất vui khi du khách cố gắng – ngay cả một câu "καλημέρα" (kaliméra) đơn giản thay vì "hello" cũng có thể thay đổi toàn bộ không khí của cuộc trò chuyện. Bạn không cần phải nói trôi chảy. Bạn chỉ cần những cụm từ phù hợp vào đúng thời điểm.

Trong hướng dẫn này, chúng tôi đã tổng hợp hơn 50 cụm từ tiếng Hy Lạp thiết yếu được sắp xếp theo các tình huống du lịch thực tế: từ lời chào và gọi món ở quán ăn đến hỏi đường, bắt phà và xử lý các trường hợp khẩn cấp. Mỗi cụm từ tiếng Hy Lạp được viết bằng bảng chữ cái Hy Lạp với cách phiên âm dễ đọc bên cạnh, cùng với phát âm bằng âm thanh để bạn có thể bắt đầu luyện tập ngay lập tức.


👋 Lời chào và phép lịch sự cơ bản trong tiếng Hy Lạp

Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng ở mọi nơi, nhưng đặc biệt là ở Hy Lạp. Bắt đầu cuộc trò chuyện bằng một lời chào đúng mực thể hiện sự tôn trọng và mở ra cánh cửa – đôi khi là theo nghĩa đen.

Tiếng Hy Lạp Phiên âm Latinh Tiếng Việt
kaliméra
Chào buổi sáng
kalispéra
Chào buổi tối
yiá sou
Chào / Tạm biệt (không trang trọng)
yiá sas
Chào / Tạm biệt (trang trọng)
adío
Tạm biệt
parakaló
Làm ơn / Không có gì
efharistó
Cảm ơn
efharistó polí
Cảm ơn rất nhiều
signómi
Xin lỗi / Xin thứ lỗi
ne
óhi
Không

Important

Cẩn thận: "ναι" (ne) có nghĩa là CÓ trong tiếng Hy Lạp, mặc dù nó nghe giống "no" trong tiếng Anh. Và "không" trong tiếng Hy Lạp là "όχι" (óhi). Nhầm lẫn hai từ này là lỗi kinh điển của khách du lịch.


🍽️ Các cụm từ ở quán ăn và về đồ ăn

Ăn uống là một trong những niềm vui lớn nhất của bất kỳ chuyến đi Hy Lạp nào. Những cụm từ này sẽ giúp bạn điều hướng thực đơn, gọi món như người địa phương và tự tin thưởng thức những bữa ăn dài ở quán ăn.

Tiếng Hy Lạp Phiên âm Latinh Tiếng Việt
éna trapézi ya dío, parakaló
Một bàn cho hai người, làm ơn
ton katálogo, parakaló
Cho tôi xem thực đơn, làm ơn
tha íthela
Tôi muốn...
ti protínete
Bạn gợi ý món gì?
ton logariasmó, parakaló
Cho tôi hóa đơn, làm ơn
boró na pliróso me kárta
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
íne pentanóstimo
Ngon quá
íme aleryikós
Tôi bị dị ứng (nam)
íme aleryikí
Tôi bị dị ứng (nữ)
neró, parakaló
Cho tôi nước, làm ơn
énan kafé, parakaló
Cho tôi một ly cà phê, làm ơn
stin iyá mas
Chúc mừng!

Example

Gọi món như người địa phương: Ở một quán ăn, gọi vài đĩa nhỏ để chia sẻ — "μεζέδες" (mezédes) — là cách ăn truyền thống. Hãy nói "Θα ήθελα μερικούς μεζέδες" (tha íthela merikús mezédes), "Tôi muốn một ít mezze," và để bàn ăn đầy ắp.

Notes

Một ly cà phê Hy Lạp ("ελληνικός καφές") rất đậm và được phục vụ cùng với bã cà phê. Nếu bạn muốn một thứ gì đó dài và đá, hãy gọi "freddo espresso" hoặc "freddo cappuccino" — món chủ yếu vào mùa hè trên khắp Hy Lạp.


Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!

Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!

🗺️ Hỏi đường

GPS không phải lúc nào cũng hoạt động trong những con hẻm đảo trắng xóa hay những khu phố cổ ở Athens. Những cụm từ này sẽ giúp bạn khi công nghệ gặp sự cố.

Tiếng Hy Lạp Phiên âm Latinh Tiếng Việt
pu íne
... ở đâu?
aristerá
Trái
dexiá
Phải
efthía
Đi thẳng
póso makriá íne
Nó cách đây bao xa?
pu íne i tualéta
Nhà vệ sinh ở đâu?
pu íne to limáni
Cảng ở đâu?
ého hathí
Tôi bị lạc
boríte na mu díxete ston hárti
Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?

Example

Kết hợp hữu ích: "Συγγνώμη, πού είναι το λιμάνι;" (signómi, pu íne to limáni) — "Xin lỗi, cảng ở đâu?" Thay thế bất kỳ địa điểm nào: η παραλία (i paralía, bãi biển), η φαρμακείο (to farmakío, hiệu thuốc), η Ακρόπολη (i Akrópoli, Acropolis).


StudentStudentStudentStudentStudent

Tham gia cùng hơn 100.000 sinh viên đang học trên Univext

⛴️ Các cụm từ về phà và phương tiện giao thông

Hy Lạp hoạt động dựa trên phà và xe buýt. Những cụm từ này sẽ đưa bạn đến đúng đảo, đúng thuyền, đúng giờ.

Tiếng Hy Lạp Phiên âm Latinh Tiếng Việt
éna isitírio ya..., parakaló
Một vé đi..., làm ơn
ti óra févyi to plío
Mấy giờ phà rời bến?
ti óra févyi to leoforío
Mấy giờ xe buýt rời bến?
apó pu févyi
Nó khởi hành từ đâu?
me epistrofí
Khứ hồi
aplí metávasi
Một chiều
páme se aftí ti diéfthinsi
Đưa tôi đến địa chỉ này
boríte na stamatísete edó
Bạn có thể dừng ở đây không?

Notes

Lịch trình phà ở Hy Lạp thay đổi theo thời tiết và mùa. Luôn kiểm tra lại giờ khởi hành vào ngày hôm trước — "Τι ώρα φεύγει το πλοίο αύριο;" (ti óra févyi to plío ávrio), "Mấy giờ phà rời bến vào ngày mai?"


🏨 Khách sạn và chỗ ở

Nhận phòng, trả phòng và mọi thứ ở giữa.

Tiếng Hy Lạp Phiên âm Latinh Tiếng Việt
ého krátisi
Tôi có đặt phòng
ti óra íne to proinó
Mấy giờ có bữa sáng?
to klidí, parakaló
Chìa khóa, làm ơn
ipárhi Wi-Fi
Có Wi-Fi không?
ti óra íne to check-out
Mấy giờ trả phòng?
boró na afíso tis aposkevés mu
Tôi có thể để hành lý ở đây không?

Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!

Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!

🚨 Các cụm từ khẩn cấp

Không ai lên kế hoạch cho các trường hợp khẩn cấp, nhưng việc chuẩn bị là rất quan trọng. Những cụm từ này có thể thực sự hữu ích.

Tiếng Hy Lạp Phiên âm Latinh Tiếng Việt
voíthia
Cứu!
hriázome yiatró
Tôi cần bác sĩ
kaléste tin astinomía
Gọi cảnh sát
kaléste asthenofóro
Gọi xe cứu thương
pu íne to plisiéstero nosokomío
Bệnh viện gần nhất ở đâu?
den esthánome kalá
Tôi không khỏe
éhasa to diavatírió mu
Tôi bị mất hộ chiếu

Important

Số điện thoại khẩn cấp của Hy Lạp là 112 (tiêu chuẩn EU, có tổng đài viên nói tiếng Anh). Bạn cũng có thể gọi 166 cho xe cứu thương, 100 cho cảnh sát và 199 cho dịch vụ cứu hỏa.


🛍️ Các cụm từ khi mua sắm

Từ những đôi dép da ở Athens đến đồ lưu niệm trên các hòn đảo, những cụm từ này sẽ giúp bạn mua sắm mà không cần chỉ trỏ lúng túng.

Tiếng Hy Lạp Phiên âm Latinh Tiếng Việt
póso káni
Cái này giá bao nhiêu?
íne polí akrivó
Nó quá đắt
éhete ékptosi
Có giảm giá không?
tha to páro
Tôi sẽ lấy nó
aplós kitázo
Tôi chỉ xem thôi

StudentStudentStudentStudentStudent

Tham gia cùng hơn 100.000 sinh viên đang học trên Univext

💬 Số đếm và các cụm từ bổ sung hữu ích

Số đếm xuất hiện liên tục — giá cả, địa chỉ, giờ phà, số lượng đặt hàng.

Tiếng Hy Lạp Phiên âm Latinh Tiếng Việt
éna, dío, tría, téssera, pénte
1, 2, 3, 4, 5
éxi, eftá, ohtó, eniá, déka
6, 7, 8, 9, 10
íkosi, triánda, penínda, ekató
20, 30, 50, 100
den katalavéno
Tôi không hiểu
miláte angliká
Bạn có nói tiếng Anh không?
den miláo eliniká
Tôi không nói tiếng Hy Lạp
pos léyete sta eliniká
Bạn nói cái đó bằng tiếng Hy Lạp như thế nào?

Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!

Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!

🚀 Làm thế nào để thực sự học những cụm từ này

Đọc một danh sách cụm từ là một khởi đầu tuyệt vời — nhưng nếu bạn không thể phát âm chúng hoặc nhớ chúng dưới áp lực, chúng sẽ không giúp ích gì cho bạn tại quầy taverna ở Naxos.

Đây là những gì thực sự hiệu quả:

1. Nghe và lặp lại. Tiếng Hy Lạp có những âm không tồn tại trong tiếng Anh — âm "γ" (gh) mềm, âm "ρ" (r) rung, âm "χ" (h) như "loch" trong tiếng Scotland. Đọc phiên âm Latinh chỉ giúp bạn một nửa. Nghe phát âm của người bản xứ là điều cần thiết — hãy sử dụng các nút âm thanh ở trên để luyện tập.

2. Học bảng chữ cái sớm. Bảng chữ cái Hy Lạp trông có vẻ đáng sợ nhưng chỉ có 24 chữ cái, và một khi bạn có thể đọc các biển báo, thực đơn và bảng phà, toàn bộ chuyến đi của bạn sẽ dễ dàng hơn. Nhiều chữ cái đã quen thuộc từ toán học và khoa học.

3. Luyện tập trong ngữ cảnh. Đừng ghi nhớ các từ riêng lẻ. Hãy luyện tập các câu hoàn chỉnh trong các tình huống thực tế: gọi món mezze, hỏi đường đến cảng, nhận phòng khách sạn.

4. Sử dụng gia sư AI để luyện tập hội thoại. Các ứng dụng như Univext cho phép bạn luyện tập hội thoại tiếng Hy Lạp với Umi, một giáo viên AI nói tiếng Hy Lạp bản xứ và sửa lỗi của bạn theo thời gian thực. Nó giống như có một gia sư tiếng Hy Lạp kiên nhẫn luôn sẵn sàng 24/7.

Important

Univext cung cấp bản dùng thử miễn phí 14 ngày với 30 phút mỗi ngày — đủ để luyện tập mọi cụm từ trong hướng dẫn này trước chuyến đi của bạn. Bắt đầu dùng thử miễn phí →


📊 Sách cụm từ so với Ứng dụng so với Gia sư AI

Không chắc nên sử dụng công cụ nào để chuẩn bị cho chuyến đi của bạn? Dưới đây là cách so sánh các lựa chọn:

Tính năng Sách cụm từ giấy Ứng dụng dịch Gia sư AI (Univext)
Luyện phát âm
Mô phỏng hội thoại
Hoạt động ngoại tuyến
Sửa lỗi của bạn
Thích ứng với trình độ của bạn
Có sẵn 24/7

Notes

Một cuốn sách cụm từ giúp bạn thực hiện các giao dịch cơ bản, nhưng nó không thể dạy bạn hiểu những gì người Hy Lạp nói lại. Một gia sư AI như Umi có thể mô phỏng các cuộc trò chuyện thực tế để bạn không chỉ nói chuyện với mọi người — bạn đang nói chuyện với họ.


🇬🇷 Mẹo văn hóa đi kèm với ngôn ngữ

Biết các cụm từ chỉ là một nửa trận chiến. Dưới đây là các chuẩn mực văn hóa sẽ giúp bạn sử dụng chúng một cách chính xác:

  • Chào trước khi hỏi. Luôn nói "καλημέρα" hoặc "γεια σας" trước khi đặt câu hỏi. Việc đi thẳng vào yêu cầu mà không chào hỏi sẽ bị coi là đột ngột.
  • Chậm lại. Các bữa ăn của người Hy Lạp, đặc biệt là ở các quán ăn, thường dài và mang tính xã hội. Việc vội vàng thanh toán là điều bất thường — hãy thư giãn và tận hưởng "παρέα" (paréa, bầu bạn tốt).
  • "Φιλοξενία" (filoxenía) là có thật. Lòng hiếu khách là một niềm tự hào. Đừng ngạc nhiên khi được tặng một món tráng miệng miễn phí hoặc một ly tsipouro sau bữa ăn — hãy chấp nhận một cách duyên dáng.
  • Ngày tên có ý nghĩa. Người Hy Lạp thường kỷ niệm ngày tên của họ nhiều hơn ngày sinh nhật. "Χρόνια πολλά" (hrónia polá) là câu chúc "chúc mọi điều tốt đẹp / sống lâu trăm tuổi" đa năng.
  • Một chút cũng tạo nên sự khác biệt lớn. Ngay cả một vài từ tiếng Hy Lạp cũng mang lại sự ấm áp chân thành. Người dân địa phương biết đó là một ngôn ngữ khó đối với du khách và đánh giá cao mọi nỗ lực.

Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!

Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!

🎯 Sẵn sàng vượt xa các cụm từ?

Hơn 50 cụm từ này sẽ giúp bạn trong chuyến đi đến Hy Lạp. Nhưng nếu bạn muốn thực sự trò chuyện — hiểu những gì mọi người nói lại với bạn, trò chuyện với chủ nhà hoặc kết bạn tại một quán ăn ven biển — bạn cần thực hành thực tế.

Univext cung cấp cho bạn một gia sư tiếng Hy Lạp AI tên là Umi, người nói tiếng Hy Lạp bản xứ, sửa phát âm của bạn, giải thích ngữ pháp khi bạn cần và điều chỉnh mọi bài học theo trình độ của bạn. Không có sách giáo khoa, không có bài tập ghi nhớ — chỉ có luyện tập hội thoại thực tế.

Bạn đang học một ngôn ngữ khác? Chúng tôi cũng đề cập đến các ứng dụng tốt nhất để học tiếng Ý, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Đức, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Ba Lan, tiếng Ukrainatiếng Anh.

Important

Dùng thử Univext miễn phí 14 ngày → Luyện tập các cụm từ tiếng Hy Lạp này với Umi trước chuyến đi của bạn. 30 phút mỗi ngày là tất cả những gì bạn cần.

Chia sẻ bài viết này: